Các loại visa Hàn Quốc
Trả lời nhanh
Ngắn hạn (lưu trú tối đa 90 ngày)
- Du lịchTourist visa (C-3-9)Visa du lịch C-3-9 nhập cảnh 1 lần, lưu trú tối đa 30 ngày, hiệu lực 3 tháng; nộp qua công ty du lịch đã đăng ký hoặc tự nộp tại nơi tiếp nhận theo nơi thường trú.Lệ phí từ US$20
- Đại đô thịMultiple-entry visa for metropolitan residents (C-3-91)Visa nhiều lần cho người thường trú Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng từ 1 năm (CT07): hiệu lực 10 năm (Đà Nẵng ghi 5 năm); nộp tại cơ quan đại diện của thành phố có hộ khẩu.Lệ phí từ US$80
- Nhiều lần 5 năm, 10 nămMultiple-entry short-term visa (C-3-9)Visa ngắn hạn nhiều lần hiệu lực 5 năm (13 diện: đã đến Hàn Quốc trong 1 năm, thu nhập từ 8.000 USD/năm…) hoặc 10 năm (9 diện: nghề chuyên môn, đã đi nước OECD…).Lệ phí từ US$80
- Thăm thânShort-term general visa — family visit (C-3-1)Visa C-3-1 cho cha mẹ, người thân của người kết hôn định cư tại Hàn Quốc, và vợ/chồng, gia đình của công dân Hàn Quốc sống dài hạn ở Việt Nam; cần thư mời, bảo lãnh của người mời.Lệ phí từ US$20
- Công tác, hội nghịShort-term business visa (C-3-4), conference and event (C-3-1)Visa thương mại C-3-4 (tìm hiểu thị trường, đàm phán, ký hợp đồng) và C-3-1 dự hội nghị, sự kiện, đào tạo ngắn hạn; công ty, đơn vị bên Hàn Quốc mời và bảo lãnh.Lệ phí từ US$20
- Chữa bệnhMedical tourism visa (C-3-3)Visa C-3-3 cho người bệnh, người thân và người chăm bệnh được đơn vị đưa bệnh nhân nước ngoài (đăng ký với Bộ Y tế Phúc lợi Hàn Quốc) mời sang khám, chữa bệnh.Lệ phí từ US$20
Dài hạn (trên 90 ngày)
- Thăm thân dài hạn (chăm cháu)Visiting and joining family — parents of marriage migrants (F-1-5)Visa F-1-5 cho cha mẹ (ngoại lệ: anh chị em, con riêng) của người kết hôn định cư sang giúp nuôi cháu nhỏ: cấp 90 ngày rồi gia hạn tại Hàn Quốc, tổng tối đa 3 năm; mỗi cháu mời được 2 lượt.Lệ phí từ US$30
- Kết hônMarriage migrant visa (F-6-1), child rearing (F-6-2)Visa F-6-1 cho vợ/chồng người Hàn Quốc có hôn nhân hợp pháp tại Hàn Quốc; người xin visa tự đến nộp, không nộp thay; người mời đáp ứng mức thu nhập, chương trình hướng dẫn kết hôn quốc tế. F-6-2 cho cha/mẹ nuôi con chung với người Hàn.Lệ phí từ US$30
- Du học, học tiếngStudent visa (D-2), Korean language training (D-4-1)Visa D-2 (cao đẳng, đại học, sau đại học — lưu trú đến 2 năm) và D-4-1 (học tiếng Hàn — đến 6 tháng): giấy nhập học chuẩn của trường, sổ tiết kiệm đứng tên người học, học lực, khám lao; có thể phỏng vấn.Lệ phí từ US$50
- Lao động (theo mã visa)Visa by Certificate for Confirmation of Visa Issuance (E-7, E-8, E-9, C-4, H-2…) Chỉ thông tinVisa làm việc cấp theo giấy chứng nhận cấp visa (mã visa) do người mời bên Hàn Quốc xin: chuyên môn E-7, thời vụ E-8 / C-4, lao động phổ thông E-9 (chỉ qua Trung tâm Lao động ngoài nước — COLAB). Trang chỉ để thông tin.Lệ phí từ US$30
Cập nhật: Nguồn: Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM — Những điểm cần lưu ý khi đăng kí thị thực Hàn Quốc (lệ phí thẩm tra)
Danh mục thị thực trên Trung tâm đăng ký visa Hàn Quốc (KVAC)
Bảng dưới đối chiếu từng loại thị thực trên danh mục của Trung tâm đăng ký visa Hàn Quốc (KVAC) với trang hướng dẫn trên site. Mỗi trang đi theo đúng 6 mục KVAC công bố cho từng loại: tổng quan, lệ phí, giấy tờ cần thiết, đơn và ảnh, thời gian xét, nơi nộp hồ sơ.
| Loại trên KVAC | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Du lịch (C-3-9) | Du lịch |
| Đại đô thị nhiều lần (C-3-91) | Đại đô thị |
| Ngắn hạn nhiều lần (C-3-9 5 năm, 10 năm; C-3-1 nhiều lần) | Nhiều lần 5 năm, 10 năm |
| Thương mại (C-3-4) | Công tác, hội nghị |
| Tổng hợp ngắn hạn — hội nghị, sự kiện (C-3-1) | Công tác, hội nghị |
| Thăm thân — cha mẹ, người thân của người kết hôn định cư (C-3-1) | Thăm thân |
| Người nhà công dân Hàn Quốc cư trú dài hạn tại Việt Nam (C-3-1) | Thăm thân |
| Du lịch chữa bệnh (C-3-3) | Chữa bệnh |
| Loại trên KVAC | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Thăm thân dài hạn — cha mẹ người kết hôn định cư chăm cháu (F-1-5) | Thăm thân dài hạn (chăm cháu) |
| Kết hôn (F-6-1) | Kết hôn |
| Nuôi con (F-6-2) | Kết hôn |
| Du học (D-2), học tiếng (D-4) | Du học, học tiếng |
| Theo giấy chứng nhận cấp visa — mã visa (E-7, E-8, E-9, C-4, H-2…) | Lao động (theo mã visa) |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP. Hồ Chí Minh và tại Đà Nẵng (Bộ Ngoại giao Hàn Quốc)
Chưa chắc nên xin loại nào?
Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.